TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วอร์ซอ

tên riêng
wɔɔ-sɔɔRTGS wo-so /wɔː˧.sɔː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วอwɔɔthanh trungphụ âm thấpซอsɔɔthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วอร์ซอ nghĩa là vác-sa-va.

Nghĩa của วอร์ซอ

Danh từ riêng

  1. Vác-sa-va.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Warsaw (the capital city of Poland)

Câu hỏi thường gặp

วอร์ซอ nghĩa là gì?

วอร์ซอ (danh từ riêng) nghĩa là vác-sa-va.

วอร์ซอ đọc thế nào?

วอร์ซอ đọc là wɔɔ-sɔɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS wo-so; 2 âm tiết: wɔɔ (thanh trung), sɔɔ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.