TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โวลเตจ

woon-dtèetRTGS won-tet /woːn˧.teːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โวนwoonthanh trungphụ âm thấpเตจdtèetthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โวลเตจ nghĩa là điện áp, hiệu điện thế.

Nghĩa của โวลเตจ

Danh từ

  1. Điện áp, hiệu điện thế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ voltage

Câu hỏi thường gặp

โวลเตจ nghĩa là gì?

โวลเตจ (danh từ) nghĩa là điện áp, hiệu điện thế.

โวลเตจ đọc thế nào?

โวลเตจ đọc là woon-dtèet (phiên âm có dấu thanh), RTGS won-tet; 2 âm tiết: woon (thanh trung), dtèet (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.