TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เวสต์แบงก์

tên riêng
wéet-bɛ́ngRTGS wet-baeng /weːt̚˦˥.bɛŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เว้ดwéetthanh caophụ âm thấpแบ็๊งbɛ́ngthanh caophụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เวสต์แบงก์ nghĩa là bờ tây, tây ngạn.

Nghĩa của เวสต์แบงก์

Danh từ riêng

  1. Bờ Tây, Tây Ngạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng West Bank (a traditional region of Palestine)

Câu hỏi thường gặp

เวสต์แบงก์ nghĩa là gì?

เวสต์แบงก์ (danh từ riêng) nghĩa là bờ tây, tây ngạn.

เวสต์แบงก์ đọc thế nào?

เวสต์แบงก์ đọc là wéet-bɛ́ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS wet-baeng; 2 âm tiết: wéet (thanh cao), bɛ́ng (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.