เวสต์แบงก์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เวสต์แบงก์ nghĩa là bờ tây, tây ngạn.
Nghĩa của เวสต์แบงก์
Danh từ riêng
- Bờ Tây, Tây Ngạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng West Bank (a traditional region of Palestine)
Câu hỏi thường gặp
เวสต์แบงก์ nghĩa là gì?
เวสต์แบงก์ (danh từ riêng) nghĩa là bờ tây, tây ngạn.
เวสต์แบงก์ đọc thế nào?
เวสต์แบงก์ đọc là wéet-bɛ́ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS wet-baeng; 2 âm tiết: wéet (thanh cao), bɛ́ng (thanh cao).