TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โวลต์

wóonRTGS won /woːn˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โว้นwóonthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โวลต์ nghĩa là vôn.

Nghĩa của โวลต์

Danh từ

  1. Vôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ volt.

Câu hỏi thường gặp

โวลต์ nghĩa là gì?

โวลต์ (danh từ) nghĩa là vôn.

โวลต์ đọc thế nào?

โวลต์ đọc là wóon (phiên âm có dấu thanh), RTGS won; 1 âm tiết: wóon (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.