โวลต์
wóonRTGS won
/woːn˦˥/ giọng máy của trình duyệt
โว้นwóonthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โวลต์ nghĩa là vôn.
Nghĩa của โวลต์
Danh từ
- Vôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ volt.
Câu hỏi thường gặp
โวลต์ nghĩa là gì?
โวลต์ (danh từ) nghĩa là vôn.
โวลต์ đọc thế nào?
โวลต์ đọc là wóon (phiên âm có dấu thanh), RTGS won; 1 âm tiết: wóon (thanh cao).