TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วอดก้า

wɔ́t-gâaRTGS wot-ka /wɔt̚˦˥.kaː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ว็้อดwɔ́tthanh caophụ âm thấpก้าgâathanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วอดก้า nghĩa là vôtca, rượu vôtca.

Nghĩa của วอดก้า

Danh từ

  1. Vôtca, rượu vôtca, rượu vodka.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vodka.

Câu hỏi thường gặp

วอดก้า nghĩa là gì?

วอดก้า (danh từ) nghĩa là vôtca, rượu vôtca.

วอดก้า đọc thế nào?

วอดก้า đọc là wɔ́t-gâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS wot-ka; 2 âm tiết: wɔ́t (thanh cao), gâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.