TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วงรี

wong-riiRTGS wong-ri /woŋ˧.riː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วงwongthanh trungphụ âm thấpรีriithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: รูป, วง

วงรี nghĩa là elíp.

Nghĩa của วงรี

Danh từ

  1. Elíp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ellipse

Câu hỏi thường gặp

วงรี nghĩa là gì?

วงรี (danh từ) nghĩa là elíp.

วงรี đọc thế nào?

วงรี đọc là wong-rii (phiên âm có dấu thanh), RTGS wong-ri; 2 âm tiết: wong (thanh trung), rii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.