วันหยุด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วันหยุด nghĩa là ngày nghỉ, ngày lễ.
Nghĩa của วันหยุด
Danh từ
- Ngày nghỉ.
- Ngày lễ.
- Nghỉ lễ.
- Kì nghỉ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ day off; holiday; vacation.
Câu hỏi thường gặp
วันหยุด nghĩa là gì?
วันหยุด (danh từ) nghĩa là ngày nghỉ, ngày lễ.
วันหยุด đọc thế nào?
วันหยุด đọc là wan-yùt (phiên âm có dấu thanh), RTGS wan-yut; 2 âm tiết: wan (thanh trung), yùt (thanh thấp).