TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วันหยุด

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wan-yùtRTGS wan-yut /wan˧.jut̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วันwanthanh trungphụ âm thấpหฺยุดyùtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: วัน

วันหยุด nghĩa là ngày nghỉ, ngày lễ.

Nghĩa của วันหยุด

Danh từ

  1. Ngày nghỉ.
  2. Ngày lễ.
  3. Nghỉ lễ.
  4. Kì nghỉ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ day off; holiday; vacation.

Câu hỏi thường gặp

วันหยุด nghĩa là gì?

วันหยุด (danh từ) nghĩa là ngày nghỉ, ngày lễ.

วันหยุด đọc thế nào?

วันหยุด đọc là wan-yùt (phiên âm có dấu thanh), RTGS wan-yut; 2 âm tiết: wan (thanh trung), yùt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.