TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วิดีโอ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
wí-dii-ooRTGS wi-di-o /wi˦˥.diː˧.ʔoː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วิwíthanh caophụ âm thấpดีdiithanh trungphụ âm trungโอoothanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วิดีโอ nghĩa là đoạn ghi hình, vi-đê-ô.

Nghĩa của วิดีโอ

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Đoạn ghi hình, vi-đê-ô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ VHS cassette; video (in general)

Câu hỏi thường gặp

วิดีโอ nghĩa là gì?

วิดีโอ (danh từ) nghĩa là đoạn ghi hình, vi-đê-ô.

วิดีโอ đọc thế nào?

วิดีโอ đọc là wí-dii-oo (phiên âm có dấu thanh), RTGS wi-di-o; 3 âm tiết: wí (thanh cao), dii (thanh trung), oo (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.