TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วุฒิสมาชิก

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
wút-tí-sà-maa-chíkRTGS wut-thi-sa-ma-chik /wut̚˦˥.tʰi˦˥.sa˨˩.maː˧.t͡ɕʰik̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วุดwútthanh caophụ âm thấpทิtíthanh caophụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoมาmaathanh trungphụ âm thấpชิกchíkthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน, ท่าน

วุฒิสมาชิก nghĩa là nghị sĩ, thượng nghị sĩ.

Nghĩa của วุฒิสมาชิก

Danh từ

thân mật
  1. Nghị sĩ, thượng nghị sĩ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với วุฒิสมาชิก

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ senator.

Câu hỏi thường gặp

วุฒิสมาชิก nghĩa là gì?

วุฒิสมาชิก (danh từ) nghĩa là nghị sĩ, thượng nghị sĩ.

วุฒิสมาชิก đọc thế nào?

วุฒิสมาชิก đọc là wút-tí-sà-maa-chík (phiên âm có dấu thanh), RTGS wut-thi-sa-ma-chik; 5 âm tiết: wút (thanh cao), tí (thanh cao), sà (thanh thấp), maa (thanh trung), chík (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.