TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วากยสัมพันธ์

wâak-gà-yá-sǎm-panRTGS wak-ka-ya-sam-phan /waːk̚˥˩.ka˨˩.ja˦˥.sam˩˩˦.pʰan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วากwâakthanh xuốngphụ âm thấpกะgàthanh thấpphụ âm trungยะyáthanh caophụ âm thấpสำsǎmthanh lênphụ âm caoพันpanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วากยสัมพันธ์ nghĩa là cú pháp học, cú pháp.

Nghĩa của วากยสัมพันธ์

Danh từ

  1. Cú pháp học.
  2. Cú pháp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ syntax.

Câu hỏi thường gặp

วากยสัมพันธ์ nghĩa là gì?

วากยสัมพันธ์ (danh từ) nghĩa là cú pháp học, cú pháp.

วากยสัมพันธ์ đọc thế nào?

วากยสัมพันธ์ đọc là wâak-gà-yá-sǎm-pan (phiên âm có dấu thanh), RTGS wak-ka-ya-sam-phan; 5 âm tiết: wâak (thanh xuống), gà (thanh thấp), yá (thanh cao), sǎm (thanh lên), pan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.