วากยสัมพันธ์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วากยสัมพันธ์ nghĩa là cú pháp học, cú pháp.
Nghĩa của วากยสัมพันธ์
Danh từ
- Cú pháp học.
- Cú pháp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ syntax.
Câu hỏi thường gặp
วากยสัมพันธ์ nghĩa là gì?
วากยสัมพันธ์ (danh từ) nghĩa là cú pháp học, cú pháp.
วากยสัมพันธ์ đọc thế nào?
วากยสัมพันธ์ đọc là wâak-gà-yá-sǎm-pan (phiên âm có dấu thanh), RTGS wak-ka-ya-sam-phan; 5 âm tiết: wâak (thanh xuống), gà (thanh thấp), yá (thanh cao), sǎm (thanh lên), pan (thanh trung).