วิธี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วิธี nghĩa là phương pháp, phương thức, cách.
Nghĩa của วิธี
Danh từ
- Phương pháp, phương thức.
- Cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với วิธี
Đồng nghĩa
Từ ghép có วิธี
- กลวิธี — Kỹ thuật, kĩ thuật.
- กรรมวิธี — Phương pháp.
- ยุทธวิธี — Chiến thuật.
- อักขรวิธี — Chính tả, phép chính tả.
- ขั้นตอนวิธี — Thuật toán.
Câu ví dụ với วิธี
- เธอกำลังเรียนวิธีขับรถ Cô ấy đang học cách lái xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8673101
- มันเป็นเพียงวิธีแก้ปัญหาชั่วคราว Đó là giải pháp tạm thời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679099
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ method; mode; means; way.
Câu hỏi thường gặp
วิธี nghĩa là gì?
วิธี (danh từ) nghĩa là phương pháp, phương thức, cách.
วิธี đọc thế nào?
วิธี đọc là wí-tii (phiên âm có dấu thanh), RTGS wi-thi; 2 âm tiết: wí (thanh cao), tii (thanh trung).