TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วัตถุประสงค์

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wát-tù-bprà-sǒngRTGS wat-thu-pra-song /wat̚˦˥.tʰu˨˩.pra˨˩.soŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วัดwátthanh caophụ âm thấpถุtùthanh thấpphụ âm caoปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungสงsǒngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วัตถุประสงค์ nghĩa là mục tiêu, mục đích.

Nghĩa của วัตถุประสงค์

Danh từ

trang trọng
  1. Mục tiêu, mục đích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ object; objective; goal; purpose; aim; target

Câu hỏi thường gặp

วัตถุประสงค์ nghĩa là gì?

วัตถุประสงค์ (danh từ) nghĩa là mục tiêu, mục đích.

วัตถุประสงค์ đọc thế nào?

วัตถุประสงค์ đọc là wát-tù-bprà-sǒng (phiên âm có dấu thanh), RTGS wat-thu-pra-song; 4 âm tiết: wát (thanh cao), tù (thanh thấp), bprà (thanh thấp), sǒng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.