TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วานซืน

waan-sʉʉnRTGS wan-suen /waːn˧.sɯːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วานwaanthanh trungphụ âm thấpซืนsʉʉnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วานซืน nghĩa là hôm kia.

Nghĩa của วานซืน

Danh từ

  1. Hôm kia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ day before yesterday

Câu hỏi thường gặp

วานซืน nghĩa là gì?

วานซืน (danh từ) nghĩa là hôm kia.

วานซืน đọc thế nào?

วานซืน đọc là waan-sʉʉn (phiên âm có dấu thanh), RTGS wan-suen; 2 âm tiết: waan (thanh trung), sʉʉn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.