TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วินัย

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wí-naiRTGS wi-nai /wi˦˥.naj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วิwíthanh caophụ âm thấpไนnaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วินัย nghĩa là luật tạng, kỉ luật.

Nghĩa của วินัย

Danh từ riêng

  1. Luật tạng.

Danh từ

  1. Kỉ luật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng (พระ~) Vinaya: the section of the Buddhist canon dealing with religious rules and regulations.
  • Danh từ set or system of religious rules and regulations, as canon law.; discipline: set or system of rules and regulations; training or behaviour according to rules and regulations.

Câu hỏi thường gặp

วินัย nghĩa là gì?

วินัย (danh từ riêng, danh từ) nghĩa là luật tạng, kỉ luật.

วินัย đọc thế nào?

วินัย đọc là wí-nai (phiên âm có dấu thanh), RTGS wi-nai; 2 âm tiết: wí (thanh cao), nai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.