TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วัฏภาค

wát-dtà-pâakRTGS wat-ta-phak /wat̚˦˥.ta˨˩.pʰaːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วัดwátthanh caophụ âm thấpตะdtàthanh thấpphụ âm trungพากpâakthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วัฏภาค nghĩa là giai đoạn.

Nghĩa của วัฏภาค

Danh từ

  1. Giai đoạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phase

Câu hỏi thường gặp

วัฏภาค nghĩa là gì?

วัฏภาค (danh từ) nghĩa là giai đoạn.

วัฏภาค đọc thế nào?

วัฏภาค đọc là wát-dtà-pâak (phiên âm có dấu thanh), RTGS wat-ta-phak; 3 âm tiết: wát (thanh cao), dtà (thanh thấp), pâak (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.