TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เวทมนตร์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
wêet-monRTGS wet-mon /weːt̚˥˩.mon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เวดwêetthanh xuốngphụ âm thấpมนmonthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เวทมนตร์ nghĩa là ma thuật, yêu thuật, thuật phù thủy.

Nghĩa của เวทมนตร์

Danh từ

  1. Ma thuật, yêu thuật, phép thuật, pháp thuật.
  2. Thuật phù thủy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ charm, incantation, spell; magic, sorcery, witchcraft.

Câu hỏi thường gặp

เวทมนตร์ nghĩa là gì?

เวทมนตร์ (danh từ) nghĩa là ma thuật, yêu thuật, thuật phù thủy.

เวทมนตร์ đọc thế nào?

เวทมนตร์ đọc là wêet-mon (phiên âm có dấu thanh), RTGS wet-mon; 2 âm tiết: wêet (thanh xuống), mon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.