TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เวียงจันทน์

tên riêng
wiiang-janRTGS wiang-chan /wia̯ŋ˧.t͡ɕan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เวียงwiiangthanh trungphụ âm thấpจันjanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เวียงจันทน์ nghĩa là viêng chăn, vạn tượng.

Nghĩa của เวียงจันทน์

Danh từ riêng

  1. Viêng Chăn, Vạn Tượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Vientiane (the capital city of Laos)

Câu hỏi thường gặp

เวียงจันทน์ nghĩa là gì?

เวียงจันทน์ (danh từ riêng) nghĩa là viêng chăn, vạn tượng.

เวียงจันทน์ đọc thế nào?

เวียงจันทน์ đọc là wiiang-jan (phiên âm có dấu thanh), RTGS wiang-chan; 2 âm tiết: wiiang (thanh trung), jan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.