เวียงจันทน์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เวียงจันทน์ nghĩa là viêng chăn, vạn tượng.
Nghĩa của เวียงจันทน์
Danh từ riêng
- Viêng Chăn, Vạn Tượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Vientiane (the capital city of Laos)
Câu hỏi thường gặp
เวียงจันทน์ nghĩa là gì?
เวียงจันทน์ (danh từ riêng) nghĩa là viêng chăn, vạn tượng.
เวียงจันทน์ đọc thế nào?
เวียงจันทน์ đọc là wiiang-jan (phiên âm có dấu thanh), RTGS wiang-chan; 2 âm tiết: wiiang (thanh trung), jan (thanh trung).