TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วางใจ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
waang-jaiRTGS wang-chai /waːŋ˧.t͡ɕaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วางwaangthanh trungphụ âm thấpไจjaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การวางใจ (thêm การ/ความ phía trước)

วางใจ nghĩa là tin.

Nghĩa của วางใจ

Động từ

  1. Tin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to trust; to confide; to have faith.; to rest assured; to rest easy; to feel relieved.

Câu hỏi thường gặp

วางใจ nghĩa là gì?

วางใจ (động từ) nghĩa là tin.

วางใจ đọc thế nào?

วางใจ đọc là waang-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS wang-chai; 2 âm tiết: waang (thanh trung), jai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.