TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เว็บไซต์

wép-sáiRTGS wep-sai /wep̚˦˥.saj˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เว็บwépthanh caophụ âm thấpไซ้sáithanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เว็บไซต์, แห่ง

เว็บไซต์ nghĩa là trang web, trang mạng.

Nghĩa của เว็บไซต์

Danh từ

  1. Trang web, trang mạng, trang thông tin điện tử.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เว็บไซต์

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ website

Câu hỏi thường gặp

เว็บไซต์ nghĩa là gì?

เว็บไซต์ (danh từ) nghĩa là trang web, trang mạng.

เว็บไซต์ đọc thế nào?

เว็บไซต์ đọc là wép-sái (phiên âm có dấu thanh), RTGS wep-sai; 2 âm tiết: wép (thanh cao), sái (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.