วงกต
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วงกต nghĩa là mê cung, mê hồn trận.
Nghĩa của วงกต
Danh từ riêng
- Phật giáo (เขา~) Vaṅkata, một ngọn núi thần thoại được biết đến với những đường đi phức tạp.
- (เขา~) Mê cung.
Danh từ
- Mê cung, mê hồn trận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng (เขา~) Vaṅkata, a mythological mountain known for having intricate paths.
- Danh từ labyrinth; maze.
Câu hỏi thường gặp
วงกต nghĩa là gì?
วงกต (danh từ riêng, danh từ) nghĩa là mê cung, mê hồn trận.
วงกต đọc thế nào?
วงกต đọc là wong-gòt (phiên âm có dấu thanh), RTGS wong-kot; 2 âm tiết: wong (thanh trung), gòt (thanh thấp).