TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วันที่

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
wan-tîiRTGS wan-thi /wan˧.tʰiː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วันwanthanh trungphụ âm thấpที่tîithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วันที่ nghĩa là ngày, ngày tháng.

Nghĩa của วันที่

Danh từ

  1. Ngày, ngày tháng.

Câu ví dụ với วันที่

  • วันนี้วันที่ 18 มิถุนายน และมันก็เป็นวันเกิดของ Muiriel Hôm nay là ngày 18 tháng sáu, và cũng là ngày sinh nhật của Muiriel! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287112

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ date (calendar)

Câu hỏi thường gặp

วันที่ nghĩa là gì?

วันที่ (danh từ) nghĩa là ngày, ngày tháng.

วันที่ đọc thế nào?

วันที่ đọc là wan-tîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS wan-thi; 2 âm tiết: wan (thanh trung), tîi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.