TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วัตถุระเบิด

wát-tù-rá-bə̀ətRTGS wat-thu-ra-boet /wat̚˦˥.tʰu˨˩.ra˦˥.bɤːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วัดwátthanh caophụ âm thấpถุtùthanh thấpphụ âm caoระráthanh caophụ âm thấpเบิดbə̀ətthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ชนิด

วัตถุระเบิด nghĩa là chất nổ, thuốc nổ.

Nghĩa của วัตถุระเบิด

Danh từ

  1. Chất nổ, thuốc nổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ explosive.

Câu hỏi thường gặp

วัตถุระเบิด nghĩa là gì?

วัตถุระเบิด (danh từ) nghĩa là chất nổ, thuốc nổ.

วัตถุระเบิด đọc thế nào?

วัตถุระเบิด đọc là wát-tù-rá-bə̀ət (phiên âm có dấu thanh), RTGS wat-thu-ra-boet; 4 âm tiết: wát (thanh cao), tù (thanh thấp), rá (thanh cao), bə̀ət (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.