วัตถุระเบิด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วัตถุระเบิด nghĩa là chất nổ, thuốc nổ.
Nghĩa của วัตถุระเบิด
Danh từ
- Chất nổ, thuốc nổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ explosive.
Câu hỏi thường gặp
วัตถุระเบิด nghĩa là gì?
วัตถุระเบิด (danh từ) nghĩa là chất nổ, thuốc nổ.
วัตถุระเบิด đọc thế nào?
วัตถุระเบิด đọc là wát-tù-rá-bə̀ət (phiên âm có dấu thanh), RTGS wat-thu-ra-boet; 4 âm tiết: wát (thanh cao), tù (thanh thấp), rá (thanh cao), bə̀ət (thanh thấp).