วรรณคดี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วรรณคดี nghĩa là văn chương, văn học.
Nghĩa của วรรณคดี
Danh từ
- Văn chương, văn học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ literature (written works of a high standard), literary work
Câu hỏi thường gặp
วรรณคดี nghĩa là gì?
วรรณคดี (danh từ) nghĩa là văn chương, văn học.
วรรณคดี đọc thế nào?
วรรณคดี đọc là wan-ná-ká-dii (phiên âm có dấu thanh), RTGS wan-na-kha-di; 4 âm tiết: wan (thanh trung), ná (thanh cao), ká (thanh cao), dii (thanh trung).