TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วรรณคดี

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wan-ná-ká-diiRTGS wan-na-kha-di /wan˧.na˦˥.kʰa˦˥.diː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วันwanthanh trungphụ âm thấpนะnáthanh caophụ âm thấpคะkáthanh caophụ âm thấpดีdiithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เรื่อง

วรรณคดี nghĩa là văn chương, văn học.

Nghĩa của วรรณคดี

Danh từ

  1. Văn chương, văn học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ literature (written works of a high standard), literary work

Câu hỏi thường gặp

วรรณคดี nghĩa là gì?

วรรณคดี (danh từ) nghĩa là văn chương, văn học.

วรรณคดี đọc thế nào?

วรรณคดี đọc là wan-ná-ká-dii (phiên âm có dấu thanh), RTGS wan-na-kha-di; 4 âm tiết: wan (thanh trung), ná (thanh cao), ká (thanh cao), dii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.