ว่าย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ว่าย nghĩa là bơi, tắm.
Nghĩa của ว่าย
Động từ
- Bơi, tắm.
Từ ghép có ว่าย
- ว่ายน้ำ — Bơi, tắm.
Câu ví dụ với ว่าย
- ฉันกำลังว่ายในมหาสมุทร Tôi đang bơi trong đại dương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2905457
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to swim
Câu hỏi thường gặp
ว่าย nghĩa là gì?
ว่าย (động từ) nghĩa là bơi, tắm.
ว่าย đọc thế nào?
ว่าย đọc là wâai (phiên âm có dấu thanh), RTGS wai; 1 âm tiết: wâai (thanh xuống).