TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วอมแบต

wɔm-bɛ̀tRTGS wom-baet /wɔm˧.bɛt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ว็อมwɔmthanh trungphụ âm thấpแบ็ดbɛ̀tthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

วอมแบต nghĩa là gấu túi mũi trần.

Nghĩa của วอมแบต

Danh từ

  1. Gấu túi mũi trần.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wombat.

Câu hỏi thường gặp

วอมแบต nghĩa là gì?

วอมแบต (danh từ) nghĩa là gấu túi mũi trần.

วอมแบต đọc thế nào?

วอมแบต đọc là wɔm-bɛ̀t (phiên âm có dấu thanh), RTGS wom-baet; 2 âm tiết: wɔm (thanh trung), bɛ̀t (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.