TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วิตามิน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wí-dtaa-minRTGS wi-ta-min /wi˦˥.taː˧.min˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วิwíthanh caophụ âm thấpตาdtaathanh trungphụ âm trungมินminthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วิตามิน nghĩa là sinh tố, vi ta min.

Nghĩa của วิตามิน

Danh từ

  1. Sinh tố, vi ta min.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vitamin.

Câu hỏi thường gặp

วิตามิน nghĩa là gì?

วิตามิน (danh từ) nghĩa là sinh tố, vi ta min.

วิตามิน đọc thế nào?

วิตามิน đọc là wí-dtaa-min (phiên âm có dấu thanh), RTGS wi-ta-min; 3 âm tiết: wí (thanh cao), dtaa (thanh trung), min (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.