วิตามิน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วิตามิน nghĩa là sinh tố, vi ta min.
Nghĩa của วิตามิน
Danh từ
- Sinh tố, vi ta min.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vitamin.
Câu hỏi thường gặp
วิตามิน nghĩa là gì?
วิตามิน (danh từ) nghĩa là sinh tố, vi ta min.
วิตามิน đọc thế nào?
วิตามิน đọc là wí-dtaa-min (phiên âm có dấu thanh), RTGS wi-ta-min; 3 âm tiết: wí (thanh cao), dtaa (thanh trung), min (thanh trung).