TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วรรณยุกต์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
wan-ná-yúkRTGS wan-na-yuk /wan˧.na˦˥.juk̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วันwanthanh trungphụ âm thấpนะnáthanh caophụ âm thấpยุกyúkthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เสียง, รูป, ตัว

วรรณยุกต์ nghĩa là thanh điệu, giọng.

Nghĩa của วรรณยุกต์

Danh từ

  1. Thanh điệu, giọng, thanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tone; tone marks

Câu hỏi thường gặp

วรรณยุกต์ nghĩa là gì?

วรรณยุกต์ (danh từ) nghĩa là thanh điệu, giọng.

วรรณยุกต์ đọc thế nào?

วรรณยุกต์ đọc là wan-ná-yúk (phiên âm có dấu thanh), RTGS wan-na-yuk; 3 âm tiết: wan (thanh trung), ná (thanh cao), yúk (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.