TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วิดีโอเกม

wí-dii-oo-geemRTGS wi-di-o-kem /wi˦˥.diː˧.ʔoː˧.keːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วิwíthanh caophụ âm thấpดีdiithanh trungphụ âm trungโอoothanh trungphụ âm trungเกมgeemthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วิดีโอเกม nghĩa là trò chơi điện tử, trò chơi vi-đê-ô.

Nghĩa của วิดีโอเกม

Danh từ

  1. Trò chơi điện tử, trò chơi vi-đê-ô.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với วิดีโอเกม

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ video game

Câu hỏi thường gặp

วิดีโอเกม nghĩa là gì?

วิดีโอเกม (danh từ) nghĩa là trò chơi điện tử, trò chơi vi-đê-ô.

วิดีโอเกม đọc thế nào?

วิดีโอเกม đọc là wí-dii-oo-geem (phiên âm có dấu thanh), RTGS wi-di-o-kem; 4 âm tiết: wí (thanh cao), dii (thanh trung), oo (thanh trung), geem (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.