TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วิบัติ

wí-bàtRTGS wi-bat /wi˦˥.bat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วิwíthanh caophụ âm thấpบัดbàtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วิบัติ nghĩa là tai hoạ.

Nghĩa của วิบัติ

Danh từ

  1. Tai hoạ.

Từ ghép có วิบัติ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ danger, peril; disaster, calamity; destruction, ruination.; error, failure; inaccuracy, incorrectness; defect, imperfection.; corruption.
  • Động từ to undergo danger or peril; to undergo disaster or calamity; to undergo destruction or ruination.; to undergo error or failure; to be inaccurate or incorrect; to be defective or imperfect.; to be corrupt; to undergo corruption.

Câu hỏi thường gặp

วิบัติ nghĩa là gì?

วิบัติ (danh từ) nghĩa là tai hoạ.

วิบัติ đọc thế nào?

วิบัติ đọc là wí-bàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS wi-bat; 2 âm tiết: wí (thanh cao), bàt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.