TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วอลเลย์บอล

wɔn-lêe-bɔnRTGS won-le-bon /wɔn˧.leː˥˩.bɔn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ว็อนwɔnthanh trungphụ âm thấpเล่lêethanh xuốngphụ âm thấpบ็อนbɔnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วอลเลย์บอล nghĩa là bóng chuyền.

Nghĩa của วอลเลย์บอล

Danh từ

  1. Bóng chuyền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ volleyball.; the inflated ball used in such a game. (classifier: ลูก (lûuk))

Câu hỏi thường gặp

วอลเลย์บอล nghĩa là gì?

วอลเลย์บอล (danh từ) nghĩa là bóng chuyền.

วอลเลย์บอล đọc thế nào?

วอลเลย์บอล đọc là wɔn-lêe-bɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS won-le-bon; 3 âm tiết: wɔn (thanh trung), lêe (thanh xuống), bɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.