TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วิทยาเขต

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
wít-tá-yaa-kèetRTGS wit-tha-ya-khet /wit̚˦˥.tʰa˦˥.jaː˧.kʰeːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วิดwítthanh caophụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpยาyaathanh trungphụ âm thấpเขดkèetthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วิทยาเขต nghĩa là khuôn viên, khu học xá.

Nghĩa của วิทยาเขต

Danh từ

  1. Khuôn viên, khu học xá, sân trường, cơ sở.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ campus

Câu hỏi thường gặp

วิทยาเขต nghĩa là gì?

วิทยาเขต (danh từ) nghĩa là khuôn viên, khu học xá.

วิทยาเขต đọc thế nào?

วิทยาเขต đọc là wít-tá-yaa-kèet (phiên âm có dấu thanh), RTGS wit-tha-ya-khet; 4 âm tiết: wít (thanh cao), tá (thanh cao), yaa (thanh trung), kèet (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.