วิทยาเขต
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วิทยาเขต nghĩa là khuôn viên, khu học xá.
Nghĩa của วิทยาเขต
Danh từ
- Khuôn viên, khu học xá, sân trường, cơ sở.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ campus
Câu hỏi thường gặp
วิทยาเขต nghĩa là gì?
วิทยาเขต (danh từ) nghĩa là khuôn viên, khu học xá.
วิทยาเขต đọc thế nào?
วิทยาเขต đọc là wít-tá-yaa-kèet (phiên âm có dấu thanh), RTGS wit-tha-ya-khet; 4 âm tiết: wít (thanh cao), tá (thanh cao), yaa (thanh trung), kèet (thanh thấp).