TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แว่นขยาย

wɛ̂n-kà-yǎaiRTGS waen-kha-yai /wɛn˥˩.kʰa˨˩.jaːj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แว็่นwɛ̂nthanh xuốngphụ âm thấpขะkàthanh thấpphụ âm caoหฺยายyǎaithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แว่นขยาย nghĩa là kính lúp, kiếng lúp.

Nghĩa của แว่นขยาย

Danh từ

  1. Kính lúp, kiếng lúp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magnifying glass.

Câu hỏi thường gặp

แว่นขยาย nghĩa là gì?

แว่นขยาย (danh từ) nghĩa là kính lúp, kiếng lúp.

แว่นขยาย đọc thế nào?

แว่นขยาย đọc là wɛ̂n-kà-yǎai (phiên âm có dấu thanh), RTGS waen-kha-yai; 3 âm tiết: wɛ̂n (thanh xuống), kà (thanh thấp), yǎai (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.