แว่นขยาย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แว่นขยาย nghĩa là kính lúp, kiếng lúp.
Nghĩa của แว่นขยาย
Danh từ
- Kính lúp, kiếng lúp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ magnifying glass.
Câu hỏi thường gặp
แว่นขยาย nghĩa là gì?
แว่นขยาย (danh từ) nghĩa là kính lúp, kiếng lúp.
แว่นขยาย đọc thế nào?
แว่นขยาย đọc là wɛ̂n-kà-yǎai (phiên âm có dấu thanh), RTGS waen-kha-yai; 3 âm tiết: wɛ̂n (thanh xuống), kà (thanh thấp), yǎai (thanh lên).