TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วัตถุดิบ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wát-tù-dìpRTGS wat-thu-dip /wat̚˦˥.tʰu˨˩.dip̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วัดwátthanh caophụ âm thấpถุtùthanh thấpphụ âm caoดิบdìpthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วัตถุดิบ nghĩa là nguyên liệu.

Nghĩa của วัตถุดิบ

Danh từ

  1. Nguyên liệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ raw material; ingredient

Câu hỏi thường gặp

วัตถุดิบ nghĩa là gì?

วัตถุดิบ (danh từ) nghĩa là nguyên liệu.

วัตถุดิบ đọc thế nào?

วัตถุดิบ đọc là wát-tù-dìp (phiên âm có dấu thanh), RTGS wat-thu-dip; 3 âm tiết: wát (thanh cao), tù (thanh thấp), dìp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.