TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เวช

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wêetRTGS wet /weːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เวดwêetthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เวช nghĩa là bác sĩ y khoa, bác sĩ.

Nghĩa của เวช

Danh từ

  1. Bác sĩ y khoa, bác sĩ, đốc-tờ, y sinh, thầy thuốc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เวช

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ doctor, physician.; medicine (field).

Câu hỏi thường gặp

เวช nghĩa là gì?

เวช (danh từ) nghĩa là bác sĩ y khoa, bác sĩ.

เวช đọc thế nào?

เวช đọc là wêet (phiên âm có dấu thanh), RTGS wet; 1 âm tiết: wêet (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.