เวช
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wêetRTGS wet
/weːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
เวดwêetthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เวช nghĩa là bác sĩ y khoa, bác sĩ.
Nghĩa của เวช
Danh từ
- Bác sĩ y khoa, bác sĩ, đốc-tờ, y sinh, thầy thuốc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เวช
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ doctor, physician.; medicine (field).
Câu hỏi thường gặp
เวช nghĩa là gì?
เวช (danh từ) nghĩa là bác sĩ y khoa, bác sĩ.
เวช đọc thế nào?
เวช đọc là wêet (phiên âm có dấu thanh), RTGS wet; 1 âm tiết: wêet (thanh xuống).