วิวรณ์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วิวรณ์ nghĩa là khải huyền.
Nghĩa của วิวรณ์
Danh từ riêng
- Khải Huyền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disclosure, opening, revelation; circulation, dissemination, spreading.
- Danh từ riêng Revelation: the last book in the New Testament.
Câu hỏi thường gặp
วิวรณ์ nghĩa là gì?
วิวรณ์ (danh từ riêng) nghĩa là khải huyền.
วิวรณ์ đọc thế nào?
วิวรณ์ đọc là wí-wɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS wi-won; 2 âm tiết: wí (thanh cao), wɔɔn (thanh trung).