TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วิวรณ์

tên riêng
wí-wɔɔnRTGS wi-won /wi˦˥.wɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วิwíthanh caophụ âm thấpวอนwɔɔnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วิวรณ์ nghĩa là khải huyền.

Nghĩa của วิวรณ์

Danh từ riêng

  1. Khải Huyền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disclosure, opening, revelation; circulation, dissemination, spreading.
  • Danh từ riêng Revelation: the last book in the New Testament.

Câu hỏi thường gặp

วิวรณ์ nghĩa là gì?

วิวรณ์ (danh từ riêng) nghĩa là khải huyền.

วิวรณ์ đọc thế nào?

วิวรณ์ đọc là wí-wɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS wi-won; 2 âm tiết: wí (thanh cao), wɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.