TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไว้เจอกันใหม่

wái-jəə-gan-màiRTGS wai-choe-kan-mai /waj˦˥.t͡ɕɤː˧.kan˧.maj˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไว้wáithanh caophụ âm thấpเจอjəəthanh trungphụ âm trungกันganthanh trungphụ âm trungไหฺม่màithanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไว้เจอกันใหม่ nghĩa là hẹn gặp lại.

Nghĩa của ไว้เจอกันใหม่

Cụm từ

  1. Hẹn gặp lại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ see you

Câu hỏi thường gặp

ไว้เจอกันใหม่ nghĩa là gì?

ไว้เจอกันใหม่ (cụm từ) nghĩa là hẹn gặp lại.

ไว้เจอกันใหม่ đọc thế nào?

ไว้เจอกันใหม่ đọc là wái-jəə-gan-mài (phiên âm có dấu thanh), RTGS wai-choe-kan-mai; 4 âm tiết: wái (thanh cao), jəə (thanh trung), gan (thanh trung), mài (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.