TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วินาที

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wí-naa-tiiRTGS wi-na-thi /wi˦˥.naː˧.tʰiː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วิwíthanh caophụ âm thấpนาnaathanh trungphụ âm thấpทีtiithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: วินาที

วินาที nghĩa là giây, giây lát, chốc.

Nghĩa của วินาที

Danh từ

  1. Giây.
  2. Giây lát, chốc, lúc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ second (period of time)

Câu hỏi thường gặp

วินาที nghĩa là gì?

วินาที (danh từ) nghĩa là giây, giây lát, chốc.

วินาที đọc thế nào?

วินาที đọc là wí-naa-tii (phiên âm có dấu thanh), RTGS wi-na-thi; 3 âm tiết: wí (thanh cao), naa (thanh trung), tii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.