วินาที
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วินาที nghĩa là giây, giây lát, chốc.
Nghĩa của วินาที
Danh từ
- Giây.
- Giây lát, chốc, lúc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ second (period of time)
Câu hỏi thường gặp
วินาที nghĩa là gì?
วินาที (danh từ) nghĩa là giây, giây lát, chốc.
วินาที đọc thế nào?
วินาที đọc là wí-naa-tii (phiên âm có dấu thanh), RTGS wi-na-thi; 3 âm tiết: wí (thanh cao), naa (thanh trung), tii (thanh trung).