waa-saa-bìRTGS wa-sa-bi/waː˧.saː˧.biʔ˨˩/giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วาwaathanh trungphụ âm thấpซาsaathanh trungphụ âm thấpบิbìthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วาซาบิ nghĩa là cải ngựa nhật bản.
Nghĩa của วาซาบิ
Danh từ
Cải ngựa Nhật Bản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ wasabi.
Câu hỏi thường gặp
วาซาบิ nghĩa là gì?
วาซาบิ (danh từ) nghĩa là cải ngựa nhật bản.
วาซาบิ đọc thế nào?
วาซาบิ đọc là waa-saa-bì (phiên âm có dấu thanh), RTGS wa-sa-bi; 3 âm tiết: waa (thanh trung), saa (thanh trung), bì (thanh thấp).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.