วารสาร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วารสาร nghĩa là nhật báo, nhật trình.
Nghĩa của วารสาร
Danh từ
- Nhật báo, nhật trình.
Từ ghép có วารสาร
- วารสารศาสตร์ — Nghề làm báo, nghề viết báo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ journal.
Câu hỏi thường gặp
วารสาร nghĩa là gì?
วารสาร (danh từ) nghĩa là nhật báo, nhật trình.
วารสาร đọc thế nào?
วารสาร đọc là waa-rá-sǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS wa-ra-san; 3 âm tiết: waa (thanh trung), rá (thanh cao), sǎan (thanh lên).