TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วารสาร

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
waa-rá-sǎanRTGS wa-ra-san /waː˧.ra˦˥.saːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วาwaathanh trungphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấpสานsǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ฉบับ, เล่ม

วารสาร nghĩa là nhật báo, nhật trình.

Nghĩa của วารสาร

Danh từ

  1. Nhật báo, nhật trình.

Từ ghép có วารสาร

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ journal.

Câu hỏi thường gặp

วารสาร nghĩa là gì?

วารสาร (danh từ) nghĩa là nhật báo, nhật trình.

วารสาร đọc thế nào?

วารสาร đọc là waa-rá-sǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS wa-ra-san; 3 âm tiết: waa (thanh trung), rá (thanh cao), sǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.