TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วิทยาคาร

wít-tá-yaa-kaanRTGS wit-tha-ya-khan /wit̚˦˥.tʰa˦˥.jaː˧.kʰaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วิดwítthanh caophụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpยาyaathanh trungphụ âm thấpคานkaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วิทยาคาร nghĩa là học viện.

Nghĩa của วิทยาคาร

Danh từ

  1. Học viện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ school, college, academy

Câu hỏi thường gặp

วิทยาคาร nghĩa là gì?

วิทยาคาร (danh từ) nghĩa là học viện.

วิทยาคาร đọc thế nào?

วิทยาคาร đọc là wít-tá-yaa-kaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS wit-tha-ya-khan; 4 âm tiết: wít (thanh cao), tá (thanh cao), yaa (thanh trung), kaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.