วิลนีอุส
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วิลนีอุส nghĩa là vin-ni-út.
Nghĩa của วิลนีอุส
Danh từ riêng
- Vin-ni-út.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Vilnius (the capital city of Lithuania)
Câu hỏi thường gặp
วิลนีอุส nghĩa là gì?
วิลนีอุส (danh từ riêng) nghĩa là vin-ni-út.
วิลนีอุส đọc thế nào?
วิลนีอุส đọc là wil-nii-ús (phiên âm có dấu thanh), RTGS wil-ni-us; 3 âm tiết: wil (thanh trung), nii (thanh trung), ús (thanh cao).