TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วงศัพท์

wong-sàpRTGS wong-sap /woŋ˧.sap̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วงwongthanh trungphụ âm thấpสับsàpthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วงศัพท์ nghĩa là từ vựng.

Nghĩa của วงศัพท์

Danh từ

  1. Từ vựng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vocabulary (a collection of words used for a specific purpose or the collection of words a person knows)

Câu hỏi thường gặp

วงศัพท์ nghĩa là gì?

วงศัพท์ (danh từ) nghĩa là từ vựng.

วงศัพท์ đọc thế nào?

วงศัพท์ đọc là wong-sàp (phiên âm có dấu thanh), RTGS wong-sap; 2 âm tiết: wong (thanh trung), sàp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.