TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วิเศษณ์

wí-sèetRTGS wi-set /wi˦˥.seːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วิwíthanh caophụ âm thấpเสดsèetthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วิเศษณ์ nghĩa là trạng từ, phó từ.

Nghĩa của วิเศษณ์

Danh từ

  1. Trạng từ, phó từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (คำ~) modifier e.g. adjective, adverb.

Câu hỏi thường gặp

วิเศษณ์ nghĩa là gì?

วิเศษณ์ (danh từ) nghĩa là trạng từ, phó từ.

วิเศษณ์ đọc thế nào?

วิเศษณ์ đọc là wí-sèet (phiên âm có dấu thanh), RTGS wi-set; 2 âm tiết: wí (thanh cao), sèet (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.