วิเศษณ์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วิเศษณ์ nghĩa là trạng từ, phó từ.
Nghĩa của วิเศษณ์
Danh từ
- Trạng từ, phó từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (คำ~) modifier e.g. adjective, adverb.
Câu hỏi thường gặp
วิเศษณ์ nghĩa là gì?
วิเศษณ์ (danh từ) nghĩa là trạng từ, phó từ.
วิเศษณ์ đọc thế nào?
วิเศษณ์ đọc là wí-sèet (phiên âm có dấu thanh), RTGS wi-set; 2 âm tiết: wí (thanh cao), sèet (thanh thấp).