TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วิทยาการลำดับเวลา

wít-tá-yaa-gaan-lam-dàp-wee-laaRTGS wit-tha-ya-kan-lam-dap-we-la /wit̚˦˥.tʰa˦˥.jaː˧.kaːn˧.lam˧.dap̚˨˩.weː˧.laː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วิดwítthanh caophụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpยาyaathanh trungphụ âm thấpกานgaanthanh trungphụ âm trungลำlamthanh trungphụ âm thấpดับdàpthanh thấpphụ âm trungเวweethanh trungphụ âm thấpลาlaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วิทยาการลำดับเวลา nghĩa là niên đại học.

Nghĩa của วิทยาการลำดับเวลา

Danh từ

  1. Niên đại học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chronology

Câu hỏi thường gặp

วิทยาการลำดับเวลา nghĩa là gì?

วิทยาการลำดับเวลา (danh từ) nghĩa là niên đại học.

วิทยาการลำดับเวลา đọc thế nào?

วิทยาการลำดับเวลา đọc là wít-tá-yaa-gaan-lam-dàp-wee-laa (phiên âm có dấu thanh), RTGS wit-tha-ya-kan-lam-dap-we-la; 8 âm tiết: wít (thanh cao), tá (thanh cao), yaa (thanh trung), gaan (thanh trung), lam (thanh trung), dàp (thanh thấp), wee (thanh trung), laa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.