วิทยาการลำดับเวลา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วิทยาการลำดับเวลา nghĩa là niên đại học.
Nghĩa của วิทยาการลำดับเวลา
Danh từ
- Niên đại học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chronology
Câu hỏi thường gặp
วิทยาการลำดับเวลา nghĩa là gì?
วิทยาการลำดับเวลา (danh từ) nghĩa là niên đại học.
วิทยาการลำดับเวลา đọc thế nào?
วิทยาการลำดับเวลา đọc là wít-tá-yaa-gaan-lam-dàp-wee-laa (phiên âm có dấu thanh), RTGS wit-tha-ya-kan-lam-dap-we-la; 8 âm tiết: wít (thanh cao), tá (thanh cao), yaa (thanh trung), gaan (thanh trung), lam (thanh trung), dàp (thanh thấp), wee (thanh trung), laa (thanh trung).