วาติกัน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วาติกัน nghĩa là thành va-ti-căng, va-ti-căng.
Nghĩa của วาติกัน
Danh từ riêng
- Thành Va-ti-căng, va-ti-căng, Thành Quốc Vatican, Thành Vatican.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Vatican City (a city-state in Southern Europe, an enclave within the city of Rome, Italy)
Câu hỏi thường gặp
วาติกัน nghĩa là gì?
วาติกัน (danh từ riêng) nghĩa là thành va-ti-căng, va-ti-căng.
วาติกัน đọc thế nào?
วาติกัน đọc là waa-dtì-gan (phiên âm có dấu thanh), RTGS wa-ti-kan; 3 âm tiết: waa (thanh trung), dtì (thanh thấp), gan (thanh trung).