TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วาติกัน

tên riêng
waa-dtì-ganRTGS wa-ti-kan /waː˧.ti˨˩.kan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วาwaathanh trungphụ âm thấpติdtìthanh thấpphụ âm trungกันganthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วาติกัน nghĩa là thành va-ti-căng, va-ti-căng.

Nghĩa của วาติกัน

Danh từ riêng

  1. Thành Va-ti-căng, va-ti-căng, Thành Quốc Vatican, Thành Vatican.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Vatican City (a city-state in Southern Europe, an enclave within the city of Rome, Italy)

Câu hỏi thường gặp

วาติกัน nghĩa là gì?

วาติกัน (danh từ riêng) nghĩa là thành va-ti-căng, va-ti-căng.

วาติกัน đọc thế nào?

วาติกัน đọc là waa-dtì-gan (phiên âm có dấu thanh), RTGS wa-ti-kan; 3 âm tiết: waa (thanh trung), dtì (thanh thấp), gan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.