TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วินาศกรรม

wí-nâat-sà-gamRTGS wi-nat-sa-kam /wi˦˥.naːt̚˥˩.sa˨˩.kam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วิwíthanh caophụ âm thấpนาดnâatthanh xuốngphụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoกัมgamthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วินาศกรรม nghĩa là sự phá hoại.

Nghĩa của วินาศกรรม

Danh từ

  1. Sự phá hoại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sabotage

Câu hỏi thường gặp

วินาศกรรม nghĩa là gì?

วินาศกรรม (danh từ) nghĩa là sự phá hoại.

วินาศกรรม đọc thế nào?

วินาศกรรม đọc là wí-nâat-sà-gam (phiên âm có dấu thanh), RTGS wi-nat-sa-kam; 4 âm tiết: wí (thanh cao), nâat (thanh xuống), sà (thanh thấp), gam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.