วินาศกรรม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วินาศกรรม nghĩa là sự phá hoại.
Nghĩa của วินาศกรรม
Danh từ
- Sự phá hoại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sabotage
Câu hỏi thường gặp
วินาศกรรม nghĩa là gì?
วินาศกรรม (danh từ) nghĩa là sự phá hoại.
วินาศกรรม đọc thế nào?
วินาศกรรม đọc là wí-nâat-sà-gam (phiên âm có dấu thanh), RTGS wi-nat-sa-kam; 4 âm tiết: wí (thanh cao), nâat (thanh xuống), sà (thanh thấp), gam (thanh trung).