TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วาณิช

waa-nítRTGS wa-nit /waː˧.nit̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วาwaathanh trungphụ âm thấpนิดnítthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วาณิช nghĩa là thương gia.

Nghĩa của วาณิช

Danh từ

  1. Thương gia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ merchant; tradesman; businessman

Câu hỏi thường gặp

วาณิช nghĩa là gì?

วาณิช (danh từ) nghĩa là thương gia.

วาณิช đọc thế nào?

วาณิช đọc là waa-nít (phiên âm có dấu thanh), RTGS wa-nit; 2 âm tiết: waa (thanh trung), nít (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.