TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไวยากรณ์

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
wai-yaa-gɔɔnRTGS wai-ya-kon /waj˧.jaː˧.kɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไวwaithanh trungphụ âm thấpยาyaathanh trungphụ âm thấpกอนgɔɔnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไวยากรณ์ nghĩa là ngữ pháp, văn phạm.

Nghĩa của ไวยากรณ์

Danh từ

  1. Ngữ pháp.
  2. Văn phạm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grammar

Câu hỏi thường gặp

ไวยากรณ์ nghĩa là gì?

ไวยากรณ์ (danh từ) nghĩa là ngữ pháp, văn phạm.

ไวยากรณ์ đọc thế nào?

ไวยากรณ์ đọc là wai-yaa-gɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS wai-ya-kon; 3 âm tiết: wai (thanh trung), yaa (thanh trung), gɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.