TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วิทยาลัย

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
wít-tá-yaa-laiRTGS wit-tha-ya-lai /wit̚˦˥.tʰa˦˥.jaː˧.laj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วิดwítthanh caophụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpยาyaathanh trungphụ âm thấpไลlaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วิทยาลัย nghĩa là khoa, trường cao đẳng.

Nghĩa của วิทยาลัย

Danh từ

  1. Khoa.
  2. Trường cao đẳng.

Từ ghép có วิทยาลัย

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ college

Câu hỏi thường gặp

วิทยาลัย nghĩa là gì?

วิทยาลัย (danh từ) nghĩa là khoa, trường cao đẳng.

วิทยาลัย đọc thế nào?

วิทยาลัย đọc là wít-tá-yaa-lai (phiên âm có dấu thanh), RTGS wit-tha-ya-lai; 4 âm tiết: wít (thanh cao), tá (thanh cao), yaa (thanh trung), lai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.