TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วันทำงาน

wan-tam-ngaanRTGS wan-tham-ngan /wan˧.tʰam˧.ŋaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วันwanthanh trungphụ âm thấpทำtamthanh trungphụ âm thấpงานngaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วันทำงาน nghĩa là ngày công, ngày làm việc.

Nghĩa của วันทำงาน

Danh từ

  1. Ngày công, ngày làm việc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ working day, workday

Câu hỏi thường gặp

วันทำงาน nghĩa là gì?

วันทำงาน (danh từ) nghĩa là ngày công, ngày làm việc.

วันทำงาน đọc thế nào?

วันทำงาน đọc là wan-tam-ngaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS wan-tham-ngan; 3 âm tiết: wan (thanh trung), tam (thanh trung), ngaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.